Slutsk
Belarus
Slutsk Resultados mais recentes
Slutsk Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Slutsk ghi bàn cứ mỗi 39 phút trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk ghi trung bình 2.33 bàn mỗi trận
Slutsk là đội đầu tiên ghi bàn trong 12% trong suốt Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk không ghi được bàn trong 12% tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn thua
Slutsk để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
Slutsk đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Slutsk đã tham gia trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk tổng số bàn thắng mỗi trận 3.56 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 78% đối với Slutsk tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với Slutsk tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
CDG thống kê
Slutsk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 89% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 67% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Slutsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Kèo Chấp Thống Kê
Slutsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Slutsk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Slutsk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Slutsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Slutsk thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Slutsk có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Slutsk thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Slutsk có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Slutsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp một, Slutsk thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk có trung bình 0.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Trong hiệp hai, Slutsk thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Slutsk có trung bình 0.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
Slutsk Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 19:5 | 14 | 22 | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:7 | 12 | 20 | |
| 4 | 9 | 4 | 4 | 1 | 21:7 | 14 | 16 | |
| 5 | 9 | 5 | 1 | 3 | 18:11 | 7 | 16 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:13 | -1 | 16 | |
| 7 | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:16 | -1 | 14 | |
| 8 | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:11 | 8 | 14 | |
| 9 | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:13 | 3 | 13 | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | -4 | 11 | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | 8:14 | -6 | 10 | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 0 | 10 | |
| 13 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:13 | -2 | 9 | |
| 14 | 9 | 3 | 0 | 6 | 9:22 | -13 | 9 | |
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | -5 | 8 | |
| 16 | 9 | 1 | 4 | 4 | 13:20 | -7 | 7 | |
| 17 | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:18 | -11 | 4 | |
| 18 | 9 | 0 | 1 | 8 | 9:28 | -19 | 1 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Slutsk Biệt đội
No data for selected season